Kết quả tra từ “入眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入眼rù yǎn
入眼: xuất hiện trước mắt; dễ nhìn; ưa nhìn
映入眼帘yìng rù yǎn lián
映入眼帘: (thành ngữ) đập vào mắt; hiện ra trước mắt