Kết quả tra từ “入局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入局rù jú
入局: tham gia trò chơi; bị lôi cuốn vào; vướng vào một trò lừa