Kết quả tra từ “入声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入声rù shēng
入声: thanh nhập; thanh có phụ âm cuối; một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ