Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入声入聲

rù shēng

入声 là gì?

入声 [rù shēng] có nghĩa là thanh nhập; thanh có phụ âm cuối; một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入声 trong tiếng Việt

  1. thanh nhập
  2. thanh có phụ âm cuối
  3. một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ

Cách đọc và ghi nhớ 入声

入声 được đọc là rù shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh nhập; thanh có phụ âm cuối; một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan