Kết quả tra từ “入围”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入围rù wéi
入围: vượt qua vòng loại; lọt vào chung kết
入围者rù wéi zhě
入围者: người vào chung kết; người hoặc mục được chọn là một trong những cái tốt nhất