Kết quả tra từ “入党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入党rù dǎng
入党: gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)