Kết quả tra từ “入侵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入侵rù qīn
入侵: xâm lược
入侵者rù qīn zhě
入侵者: kẻ xâm nhập
入侵物种rù qīn wù zhǒng
入侵物种: loài xâm lấn