Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “入侵”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
入侵rù qīn

入侵: xâm lược

Cụm từ
入侵者rù qīn zhě

入侵者: kẻ xâm nhập

Cụm từ
入侵物种rù qīn wù zhǒng

入侵物种: loài xâm lấn

Cụm từ