入侵
xâm lược
xâm lược
入侵 thường mang nghĩa “xâm lược”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 入侵 cùng cụm 入侵者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ xâm nhập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
loài xâm lấn
›入侵者rù qīn zhěkẻ xâm nhập
›入主rù zhǔxâm chiếm và kiểm soát (một lãnh thổ); nắm quyền lãnh đạo (một tổ chức); (công ty) thâu tóm (công ty khác)
›入住rù zhùnhận phòng (ở khách sạn, v.v.)
›入伙rù huǒtham gia một nhóm; trở thành thành viên
›入伍生rù wǔ shēnghọc viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
›入口rù kǒulối vào; nhập khẩu
›入伍rù wǔnhập ngũ; tham gia quân đội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.