Kết quả tra từ “入伍生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入伍生rù wǔ shēng
入伍生: học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị