Kết quả tra từ “入不敷出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入不敷出rù bù fū chū
入不敷出: thu không đủ chi; không thể trang trải cuộc sống