Kết quả tra từ “兜圈子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兜圈子dōu quān zi
兜圈子: đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề