Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “党政”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
党政dǎng zhèng

党政: quản lý đảng và chính quyền

Cụm từ
党政机关dǎng zhèng jī guān

党政机关: cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)

Cụm từ