Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “党政”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
党政
dǎng zhèng

quản lý đảng và chính quyền

Cụm từ
党政机关
dǎng zhèng jī guān

cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)

Cụm từ