Kết quả tra từ “党政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党政dǎng zhèng
党政: quản lý đảng và chính quyền
党政机关dǎng zhèng jī guān
党政机关: cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)