Kết quả tra từ “党员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党员dǎng yuán
党员: đảng viên
共产党员Gòng chǎn dǎng yuán
共产党员: Đảng viên Đảng Cộng sản