Kết quả tra từ “党代会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党代会dǎng dài huì
党代会: đại hội đảng (của Đảng Cộng sản Trung Quốc)