Kết quả tra từ “免税”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
免税miǎn shuì
免税: không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế