Kết quả tra từ “免单”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
免单miǎn dān
免单: cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán