Kết quả tra từ “克雅氏症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克雅氏症Kè Yǎ shì zhèng
克雅氏症: bệnh Creutzfeldt-Jacob CJD
变异型克雅氏症biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng
变异型克雅氏症: bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD