Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克难”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克难kè nán

克难: xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát; (hoàn cảnh) khó khăn; thử thách; (ngân sách) eo hẹp; (đồ vật nhân tạo) tạm bợ; sơ sài và…

Cụm từ
攻坚克难gōng jiān kè nán

攻坚克难: giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức

Cụm từ