Kết quả tra từ “克拉斯诺达尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉斯诺达尔Kè lā sī nuò dá ěr
克拉斯诺达尔: Krasnodar (thành phố ở Nga)