Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “克娄巴特拉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
克娄巴特拉
Kè lóu bā tè lā

Cleopatra (tên gọi); Cleopatra VII Thea Philopator (69-30 TCN), pharaon Ai Cập cuối cùng

Cụm từ