Kết quả tra từ “克仑特罗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克仑特罗kè lún tè luō
克仑特罗: clenbuterol
盐酸克仑特罗yán suān kè lún tè luó
盐酸克仑特罗: clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent