Kết quả tra từ “光面”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光面guāng miàn
光面: mì thường trong nước dùng
光面内质网guāng miàn nèi zhì wǎng
光面内质网: lưới nội chất trơn
反光面fǎn guāng miàn
反光面: bề mặt phản chiếu