Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光面光麵

guāng miàn

光面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光面 trong tiếng Việt

mì thường trong nước dùng

Tra từ liên quan