Kết quả tra từ “光荣”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光荣guāng róng
光荣: vinh dự và vinh quang; vẻ vang
光荣革命Guāng róng Gé mìng
光荣革命: Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
光荣榜guāng róng bǎng
光荣榜: bảng vinh danh