Kết quả tra từ “光芒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光芒guāng máng
光芒: tia sáng; tia rực rỡ; hào quang
万丈光芒wàn zhàng guāng máng
万丈光芒: hào quang vô tận; rực rỡ