Kết quả tra từ “光耀门楣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光耀门楣guāng yào mén méi
光耀门楣: vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ); nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình