Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光耀门楣光耀門楣

guāng yào mén méi

光耀门楣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光耀门楣 trong tiếng Việt

vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ); nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình

Tra từ liên quan