Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光耀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光耀guāng yào

光耀: chói lọi; rực rỡ

Cụm từ
光耀门楣guāng yào mén méi

光耀门楣: vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ); nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình

Thành ngữ
李光耀Lǐ Guāng yào

李光耀: Lý Quang Diệu (1923-2015), quốc phụ của Singapore hiện đại, thủ tướng 1959-1990

Cụm từ