Kết quả tra từ “光秃秃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光秃秃guāng tū tū
光秃秃: hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)