光秃秃光禿禿 guāng tū tū 光秃秃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光秃秃 trong tiếng Việt hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan