Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光秃秃光禿禿

guāng tū tū

光秃秃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光秃秃 trong tiếng Việt

hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)

Tra từ liên quan