Kết quả tra từ “光碟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光碟guāng dié
光碟: đĩa quang; đĩa compact; CD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
音乐光碟yīn yuè guāng dié
音乐光碟: đĩa CD nhạc