Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光电”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光电guāng diàn

光电: quang điện

Cụm từ
光电效应guāng diàn xiào yìng

光电效应: hiệu ứng quang điện

Cụm từ
光电子guāng diàn zǐ

光电子: quang điện tử

Cụm từ
光电二极管guāng diàn èr jí guǎn

光电二极管: điốt quang

Cụm từ