Kết quả tra từ “光感应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光感应guāng gǎn yìng
光感应: phản ứng quang học; phản ứng với ánh sáng; nhạy sáng; cảm quang