Kết quả tra từ “光度”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光度guāng dù
光度: độ sáng
明光度míng guāng dù
明光度: độ sáng
屈光度qū guāng dù
屈光度: đi-ốp
分光光度法fēn guāng guāng dù fǎ
分光光度法: phương pháp đo quang phổ