Kết quả tra từ “光前裕后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光前裕后guāng qián yù hòu
光前裕后: vinh danh tổ tiên và lợi ích cho thế hệ sau (thành ngữ)