Kết quả tra từ “光伏器件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光伏器件guāng fú qì jiàn
光伏器件: thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)