Kết quả tra từ “先驱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先驱xiān qū
先驱: tiên phong; người tiên phong; người mở đường
先驱者xiān qū zhě
先驱者: người tiên phong; người mở đường
国际先驱论坛报Guó jì Xiān qū Lùn tán Bào
国际先驱论坛报: International Herald Tribune