Kết quả tra từ “先进先出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先进先出xiān jìn xiān chū
先进先出: (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước