Kết quả tra từ “先进个人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先进个人xiān jìn gè rén
先进个人: (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu