Kết quả tra từ “先觉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先觉xiān jué
先觉: người có sự thấu suốt
先知先觉xiān zhī xiān jué
先知先觉: có sự nhìn xa trông rộng; một người có tầm nhìn xa