Kết quả tra từ “先王”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先王xiān wáng
先王: các vị quân vương trước
先王之道xiān wáng zhī dào
先王之道: đạo của các vua trước
先王之乐xiān wáng zhī yuè
先王之乐: âm nhạc của các vua trước
先王之政xiān wáng zhī zhèng
先王之政: nền trị vì của các vua trước