Kết quả tra từ “先来后到”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先来后到xiān lái hòu dào
先来后到: theo thứ tự đến; ai đến trước được phục vụ trước