Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先来后到先來後到

xiān lái hòu dào

先来后到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先来后到 trong tiếng Việt

theo thứ tự đến; ai đến trước được phục vụ trước

Tra từ liên quan