Kết quả tra từ “先导”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先导xiān dǎo
先导: dẫn đường; hướng dẫn; người tiên phong; người mở đường