Kết quả tra từ “先天愚型”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先天愚型xiān tiān yú xíng
先天愚型: hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21