Kết quả tra từ “先君”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先君xiān jūn
先君: cha quá cố của tôi; tổ tiên của tôi; hoàng đế quá cố