Kết quả tra từ “先发投手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先发投手xiān fā tóu shǒu
先发投手: (bóng chày) người ném bóng xuất phát