Kết quả tra từ “先决条件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先决条件xiān jué tiáo jiàn
先决条件: một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết