Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “先兵后礼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
先兵后礼
xiān bīng hòu lǐ

ngược lại với 先禮後兵|先礼后兵[xian1 li3 hou4 bing1]

Cụm từ