先兵后礼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
先兵后礼
ngược lại với 先禮後兵|先礼后兵[xian1 li3 hou4 bing1]
Giản thể先兵后礼
Phồn thể先兵後禮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng